Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = ANG

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Guilder Antille Hà Lan 0.11933333 ANG
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ƒ0.11933333 Hiện tại ƒ0.11933333 Cao nhất ƒ0.11933333
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Guilder Antille Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang ANG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11933333 ANG
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 ANG
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ANG
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ANG
0.00%
1 năm qua
0.000000 ANG
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.11933333
Hôm nay
0.11933333
Cao nhất
0.11933333
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang ANG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.12014399 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.12014399 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11872927 – 0.12131759 ANG
Năm ổn định -0.01%
2023
Tỷ giá trung bình 0.12009934 ANG
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.118467 – 0.1212664 ANG
Năm ổn định +0.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.12013211 ANG
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.11906787 – 0.12125033 ANG
Năm ổn định -0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1195325 ANG
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.1188764 – 0.12204273 ANG
Năm ổn định -0.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.11933333 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11933333 – 0.11933333 ANG
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.