2,000 Nakfa Eritrea sang Nhân dân tệ

Trang này quy đổi 2,000 Nakfa Eritrea sang Nhân dân tệ theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả quy đổi bên dưới và theo dõi giá trị thay đổi theo thời gian qua các biểu đồ lịch sử.

Quy đổi 2,000 ERN sang CNY

Cập nhật
Nakfa Eritrea 2,000 ERN = Nhân dân tệ 889.89333333 CNY
+0.054 CNY · 24 giờ qua (+0.01%)
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ¥889.14666667 Hiện tại ¥889.89333333 Cao nhất ¥891.12
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 2,000 ERN sang CNY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Giá trị hiện tại
889.89333333 CNY
2026-11-06
24 giờ qua
+0.054 CNY
+0.01%
7 ngày qua
+1.72 CNY
+0.19%
30 ngày qua
−4.066 CNY
−0.45%
1 năm qua
−59.786 CNY
−6.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
886.38666667
Hôm nay
889.89333333
Cao nhất
949.68
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.08%
Tháng 12
-0.64%
Tháng 1
-1.35%
Tháng 2
+0.53%
Tháng 3
-0.64%
Tháng 4
-0.91%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-0.24%
Tháng 9
-0.71%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11