Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Fiji cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = FJD
Cập nhật
1
ERN
=
0.15039333
FJD
+0.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = $0.15039333 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = Nfk6.64923091 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.14958
Hiện tại
$0.15039333
Cao nhất
$0.15039333
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang FJD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15039333 FJD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000813 FJD
+0.54%
7 ngày qua
+0.001247 FJD
+0.84%
30 ngày qua
+0.000577 FJD
+0.38%
1 năm qua
-0.001263 FJD
-0.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
0.1455 Hôm nay
0.15039333 Cao nhất
0.15294333
0.1455 Hôm nay
0.15039333 Cao nhất
0.15294333
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
-3.02%
Tháng 1
-0.57%
Tháng 2
+1.21%
Tháng 3
-2.76%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
+2.11%
Tháng 6
-1.44%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.76%
Tháng 9
-0.18%
Tháng 10
+0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang FJD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.15181727 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.14592736 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13880664
–
0.155778
FJD
Năm biến động
+4.52%
2023
Tỷ giá trung bình
0.14864389 FJD
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.14315667
–
0.15375667
FJD
Năm ổn định
-1.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.14999832 FJD
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.14553333
–
0.15511667
FJD
ERN tăng giá
+6.00%
2025
Tỷ giá trung bình
0.15181727 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14871667
–
0.15705333
FJD
Năm ổn định
-2.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.14950389 FJD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.1455
–
0.15207333
FJD
Năm ổn định
-0.77%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.