Tỷ giá Đô la Fiji sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = ERN
Cập nhật
1
FJD
=
6.68538575
ERN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 FJD = Nfk6.68538575 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = $0.14958 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nfk6.68538575
Hiện tại
Nfk6.68538575
Cao nhất
Nfk6.68538575
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.68538575 ERN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
-0.019424 ERN
-0.29%
30 ngày qua
+0.010561 ERN
+0.16%
1 năm qua
+0.139969 ERN
+2.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
6.53836933 Hôm nay
6.68538575 Cao nhất
6.87285223
6.53836933 Hôm nay
6.68538575 Cao nhất
6.87285223
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
+3.11%
Tháng 1
+0.58%
Tháng 2
-1.19%
Tháng 3
+2.84%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
+1.46%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-2.69%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.85818225 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.85818225 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.4193917
–
7.20426637
ERN
Năm biến động
-4.32%
2023
Tỷ giá trung bình
6.72903908 ERN
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
6.50378303
–
6.98535404
ERN
Năm ổn định
+1.20%
2024
Tỷ giá trung bình
6.66781751 ERN
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
6.4467605
–
6.87127806
ERN
FJD giảm giá
-5.66%
2025
Tỷ giá trung bình
6.58780108 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.36726377
–
6.7241959
ERN
Năm ổn định
+2.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.68948162 ERN
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
6.57577485
–
6.87285223
ERN
Năm ổn định
+1.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.