Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Cedi Ghana cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = GHS
Cập nhật
1
ERN
=
0.77717147
GHS
-0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = GH₵0.77717147 GHS
Tỷ giá nghịch đảo
1 GHS = Nfk1.28671734 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
GH₵0.7765
Hiện tại
GH₵0.77717147
Cao nhất
GH₵0.77717147
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang GHS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.77717147 GHS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001736 GHS
-0.22%
7 ngày qua
+0.000473 GHS
+0.06%
30 ngày qua
-0.004095 GHS
-0.52%
1 năm qua
+0.049594 GHS
+6.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.69783893 Hôm nay
0.77717147 Cao nhất
0.78820253
0.69783893 Hôm nay
0.77717147 Cao nhất
0.78820253
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-7.33%
Tháng 12
+4.16%
Tháng 1
-3.45%
Tháng 2
+3.16%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
-4.43%
Tháng 5
-3.90%
Tháng 6
+2.82%
Tháng 7
-3.38%
Tháng 8
+3.94%
Tháng 9
-0.59%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang GHS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.96532146 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.6007139 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.40999893
–
0.97511493
GHS
Năm biến động
+35.73%
2023
Tỷ giá trung bình
0.77908275 GHS
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.55648393
–
0.8598322
GHS
Năm biến động
+43.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.96532146 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.79347847
–
1.0984302
GHS
Năm biến động
+22.52%
2025
Tỷ giá trung bình
0.84385521 GHS
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.68
–
1.03972633
GHS
Năm biến động
-28.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.77087329 GHS
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.69783893
–
0.78820253
GHS
Năm biến động
+10.94%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.