Tỷ giá Cedi Ghana sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = ERN
Cập nhật
1
GHS
=
1.28720516
ERN
+0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GHS = Nfk1.28720516 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = GH₵0.77687693 GHS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nfk1.28697291
Hiện tại
Nfk1.28720516
Cao nhất
Nfk1.28783001
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GHS/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.28720516 ERN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.003356 ERN
+0.26%
7 ngày qua
-0.000296 ERN
-0.02%
30 ngày qua
+0.007232 ERN
+0.56%
1 năm qua
-0.087219 ERN
-6.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
1.26870945 Hôm nay
1.28720516 Cao nhất
1.43299543
1.26870945 Hôm nay
1.28720516 Cao nhất
1.43299543
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+7.91%
Tháng 12
-3.99%
Tháng 1
+3.57%
Tháng 2
-3.06%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
+4.64%
Tháng 5
+4.06%
Tháng 6
-2.75%
Tháng 7
+3.50%
Tháng 8
-3.79%
Tháng 9
+0.59%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GHS/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.77414641 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.77414641 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.02552014
–
2.43903073
ERN
Năm biến động
-26.32%
2023
Tỷ giá trung bình
1.28646522 ERN
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
1.16301762
–
1.79699707
ERN
Năm biến động
-30.37%
2024
Tỷ giá trung bình
1.04587798 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.91039012
–
1.26027365
ERN
Năm biến động
-18.38%
2025
Tỷ giá trung bình
1.21711118 ERN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.96179155
–
1.47058824
ERN
Năm biến động
+39.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.2980257 ERN
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
1.26870945
–
1.43299543
ERN
Năm biến động
-9.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.