Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = GMD
Cập nhật
1
ERN
=
4.95048
GMD
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = D4.95048 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = Nfk0.20200061 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
D4.93333367
Hiện tại
D4.95048
Cao nhất
D4.95048
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.95048 GMD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.017146 GMD
+0.35%
7 ngày qua
+0.000396 GMD
+0.01%
30 ngày qua
+0.05048 GMD
+1.03%
1 năm qua
+0.067146 GMD
+1.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
4.833334 Hôm nay
4.95048 Cao nhất
4.96666727
4.833334 Hôm nay
4.95048 Cao nhất
4.96666727
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.37%
Tháng 12
-1.35%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+2.07%
Tháng 3
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
Tháng 8
-0.68%
Tháng 9
+0.68%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.90995221 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.6929479 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.50666433
–
4.16166667
GMD
Năm biến động
+17.44%
2023
Tỷ giá trung bình
4.15346193 GMD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
3.95333333
–
4.495
GMD
Năm biến động
+8.69%
2024
Tỷ giá trung bình
4.58765327 GMD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
4.48
–
4.8
GMD
ERN tăng giá
+6.92%
2025
Tỷ giá trung bình
4.81245259 GMD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
4.6666668
–
4.96666727
GMD
Năm ổn định
+2.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.90995221 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.833334
–
4.95048
GMD
Năm ổn định
+0.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.