Tỷ giá Dalasi Gambia sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = ERN
Cập nhật
1
GMD
=
0.20200061
ERN
-0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GMD = Nfk0.20200061 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = D4.95048 GMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nfk0.20200061
Hiện tại
Nfk0.20200061
Cao nhất
Nfk0.20270269
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20200061 ERN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000702 ERN
-0.35%
7 ngày qua
-0.000016 ERN
-0.01%
30 ngày qua
-0.002081 ERN
-1.02%
1 năm qua
-0.002778 ERN
-1.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.20134226 Hôm nay
0.20200061 Cao nhất
0.20689652
0.20134226 Hôm nay
0.20200061 Cao nhất
0.20689652
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.35%
Tháng 12
+1.37%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
-2.03%
Tháng 3
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
-0.68%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
+
Tháng 8
+0.68%
Tháng 9
-0.68%
Tháng 10
-0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.271516 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.271516 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.24028835
–
0.28517129
ERN
Năm biến động
-14.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.24121236 ERN
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.22246941
–
0.2529511
ERN
Năm biến động
-8.00%
2024
Tỷ giá trung bình
0.2180777 ERN
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.20833333
–
0.22321429
ERN
GMD giảm giá
-6.47%
2025
Tỷ giá trung bình
0.20781989 ERN
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.20134226
–
0.21428571
ERN
Năm ổn định
-2.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.20367302 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20200061
–
0.20689652
ERN
Năm ổn định
-0.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.