Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc Guinea cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = GNF

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Franc Guinea 589.31822 GNF
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FG589.31822 Hiện tại FG589.31822 Cao nhất FG589.31822
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
589.31822 GNF
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 GNF
0.00%
7 ngày qua
-0.258356 GNF
-0.04%
30 ngày qua
+3.002873 GNF
+0.51%
1 năm qua
+12.028176 GNF
+2.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
577.29004413
Hôm nay
589.31822
Cao nhất
591.295057
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.63%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.79%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
+0.88%
Tháng 8
-0.39%
Tháng 9
+0.57%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 587.14178272 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 587.14178272 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
567.83200933 – 622.4983815 GNF
ERN giảm giá -5.95%
2023
Tỷ giá trung bình 574.57063489 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
566.08289473 – 586.66666667 GNF
Năm ổn định -0.75%
2024
Tỷ giá trung bình 574.11563148 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
570.41772333 – 578.33434133 GNF
Năm ổn định +0.25%
2025
Tỷ giá trung bình 577.75360662 GNF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
570.2500592 – 585.34527407 GNF
Năm ổn định +1.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 586.67812212 GNF
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
579.45021873 – 591.295057 GNF
Năm ổn định +0.97%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.