Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dinar Iraq hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dinar Iraq cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = IQD

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Dinar Iraq 101.0199888 IQD
-0.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ع.د101.0199888 Hiện tại ع.د101.0199888 Cao nhất ع.د101.0199888
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dinar Iraq

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang IQD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
101.0199888 IQD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.334052 IQD
-0.33%
7 ngày qua
-0.198628 IQD
-0.20%
30 ngày qua
+13.875959 IQD
+15.92%
1 năm qua
+13.680269 IQD
+15.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
86.6664548
Hôm nay
101.0199888
Cao nhất
101.39842987
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.10%
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
-0.81%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
+15.53%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang IQD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 97.31433994 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 97.31433994 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
96.15296333 – 97.99900687 IQD
Năm ổn định +0.03%
2023
Tỷ giá trung bình 90.58093491 IQD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
86.62012047 – 98.20518047 IQD
Năm biến động -10.19%
2024
Tỷ giá trung bình 87.31497778 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
86.54506433 – 88.13608827 IQD
Năm ổn định -0.19%
2025
Tỷ giá trung bình 87.31645843 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
86.2419178 – 88.70593107 IQD
Năm ổn định +0.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 93.92411421 IQD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
86.6664548 – 101.39842987 IQD
Năm biến động +15.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.