Tỷ giá Dinar Iraq sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Dinar Iraq sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = ERN
Cập nhật
1
IQD
=
0.00989903
ERN
+0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IQD = Nfk0.00989903 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = ع.د101.0199888 IQD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nfk0.0098664
Hiện tại
Nfk0.00989903
Cao nhất
Nfk0.00989903
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IQD/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00989903 ERN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000033 ERN
+0.33%
7 ngày qua
-0.000007 ERN
-0.07%
30 ngày qua
-0.001576 ERN
-13.74%
1 năm qua
-0.001551 ERN
-13.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.00986209 Hôm nay
0.00989903 Cao nhất
0.01153849
0.00986209 Hôm nay
0.00989903 Cao nhất
0.01153849
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
-0.71%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
-13.45%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IQD/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.01145282 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01027602 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01020419
–
0.0104001
ERN
Năm ổn định
-0.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01106856 ERN
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.01018276
–
0.01154466
ERN
Năm biến động
+11.35%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01145282 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01134609
–
0.01155467
ERN
Năm ổn định
+0.19%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01145263 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0112732
–
0.01159529
ERN
Năm ổn định
-0.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01070503 ERN
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00986209
–
0.01153849
ERN
Năm biến động
-13.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.