Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Yên Nhật cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = JPY

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Yên Nhật 10.49985556 JPY
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ¥10.49911667 Hiện tại ¥10.49985556 Cao nhất ¥10.5053383
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.49985556 JPY
2026-11-02
24 giờ qua
-0.005483 JPY
-0.05%
7 ngày qua
+0.042192 JPY
+0.40%
30 ngày qua
-0.011221 JPY
-0.11%
1 năm qua
+0.227867 JPY
+2.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
10.15356667
Hôm nay
10.49985556
Cao nhất
10.92366667
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.91%
Tháng 12
-1.28%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+1.62%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-3.15%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang JPY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 10.53260346 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.76408 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.57817828 – 10.00813333 JPY
Năm biến động +13.91%
2023
Tỷ giá trung bình 9.36841867 JPY
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
8.5187 – 10.11227778 JPY
Năm biến động +7.70%
2024
Tỷ giá trung bình 10.0977233 JPY
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
9.3794 – 10.7734381 JPY
Năm biến động +11.68%
2025
Tỷ giá trung bình 9.97627988 JPY
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
9.3826 – 10.55369412 JPY
Năm biến động -0.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.53260346 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.15356667 – 10.92366667 JPY
Năm ổn định +0.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.