Tỷ giá Yên Nhật sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = ERN
Cập nhật
1
JPY
=
0.09506072
ERN
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = Nfk0.09506072 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = ¥10.51959167 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nfk0.09506072
Hiện tại
Nfk0.09506072
Cao nhất
Nfk0.09524611
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09506072 ERN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000129 ERN
-0.14%
7 ngày qua
-0.000563 ERN
-0.59%
30 ngày qua
+0.000039 ERN
+0.04%
1 năm qua
-0.002291 ERN
-2.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
0.09154435 Hôm nay
0.09506072 Cao nhất
0.09848756
0.09154435 Hôm nay
0.09506072 Cao nhất
0.09848756
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.90%
Tháng 12
+1.30%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-1.60%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-1.45%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+3.25%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
+1.76%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.11485235 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11485235 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09991873
–
0.13195784
ERN
Năm biến động
-12.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10699143 ERN
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.09888969
–
0.1173888
ERN
Năm biến động
-7.15%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09914093 ERN
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.09282088
–
0.10661663
ERN
Năm biến động
-10.46%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10032803 ERN
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.09475355
–
0.10658027
ERN
Năm biến động
+0.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09495015 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09154435
–
0.09848756
ERN
Năm ổn định
-0.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.