5,000 Yên Nhật sang Nakfa Eritrea

Trang này quy đổi 5,000 Yên Nhật sang Nakfa Eritrea theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả quy đổi bên dưới và theo dõi giá trị thay đổi theo thời gian qua các biểu đồ lịch sử.

Quy đổi 5,000 JPY sang ERN

Cập nhật
Yên Nhật 5,000 JPY = Nakfa Eritrea 473.95627807 ERN
−0.975 ERN · 24 giờ qua (−0.21%)
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nfk473.95627807 Hiện tại Nfk473.95627807 Cao nhất Nfk475.71732623
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 5,000 JPY sang ERN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Giá trị hiện tại
473.95627807 ERN
2026-11-03
24 giờ qua
−0.975 ERN
−0.21%
7 ngày qua
−1.8 ERN
−0.38%
30 ngày qua
−1.21 ERN
−0.25%
1 năm qua
−14.13 ERN
−2.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
457.7217662
Hôm nay
473.95627807
Cao nhất
492.4377969
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.90%
Tháng 12
+1.30%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-1.60%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-1.45%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+3.25%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
+1.76%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11