Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = LKR

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Rupee Sri Lanka 22.15374307 LKR
+0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨22.15374307 Hiện tại ₨22.15374307 Cao nhất ₨22.238448
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
22.15374307 LKR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.006456 LKR
+0.03%
7 ngày qua
+0.000919 LKR
30 ngày qua
+0.155138 LKR
+0.71%
1 năm qua
+1.860716 LKR
+9.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
20.27710853
Hôm nay
22.15374307
Cao nhất
23.0262442
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.47%
Tháng 12
-0.19%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
+2.13%
Tháng 3
+1.43%
Tháng 4
+3.24%
Tháng 5
+1.37%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
-1.95%
Tháng 8
+0.79%
Tháng 9
+0.48%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 21.95513753 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 21.6100397 LKR
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
13.40060827 – 24.59754733 LKR
Năm biến động +79.75%
2023
Tỷ giá trung bình 21.8951733 LKR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
19.3516732 – 24.55963227 LKR
Năm biến động -11.71%
2024
Tỷ giá trung bình 20.12106236 LKR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
19.31256127 – 21.65347167 LKR
Năm biến động -9.74%
2025
Tỷ giá trung bình 20.04926607 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
19.53800047 – 20.67620693 LKR
ERN tăng giá +5.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.95513753 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
20.494571 – 23.0262442 LKR
Năm biến động +7.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.