Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = ERN

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Nakfa Eritrea 0.0451391 ERN
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Nfk0.04496717 Hiện tại Nfk0.0451391 Cao nhất Nfk0.0451391
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang ERN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0451391 ERN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000013 ERN
-0.03%
7 ngày qua
-0.000002 ERN
30 ngày qua
-0.000318 ERN
-0.70%
1 năm qua
-0.004139 ERN
-8.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.04342871
Hôm nay
0.0451391
Cao nhất
0.0493167
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.46%
Tháng 12
+0.19%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-2.08%
Tháng 3
-1.41%
Tháng 4
-3.14%
Tháng 5
-1.35%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
+1.99%
Tháng 8
-0.79%
Tháng 9
-0.48%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang ERN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.04988593 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04867594 ERN
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.04065446 – 0.07462348 ERN
Năm biến động -44.37%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04581749 ERN
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.04071722 – 0.05167512 ERN
Năm biến động +13.26%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04973563 ERN
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.04618197 – 0.05177977 ERN
Năm biến động +10.79%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04988593 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04836477 – 0.05118231 ERN
LKR giảm giá -5.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04556667 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04342871 – 0.04879341 ERN
Năm biến động -6.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.