Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Loti Lesotho cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = LSL
Cập nhật
1
ERN
=
1.1090844
LSL
-0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = L1.1090844 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = Nfk0.90164464 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L1.1090844
Hiện tại
L1.1090844
Cao nhất
L1.11420853
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.1090844 LSL
2026-11-03
24 giờ qua
-0.005124 LSL
-0.46%
7 ngày qua
+0.000321 LSL
+0.03%
30 ngày qua
-0.003156 LSL
-0.28%
1 năm qua
-0.050784 LSL
-4.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
1.05171627 Hôm nay
1.1090844 Cao nhất
1.16049227
1.05171627 Hôm nay
1.1090844 Cao nhất
1.16049227
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.04%
Tháng 12
-3.41%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+7.93%
Tháng 3
-1.05%
Tháng 4
-2.51%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
+1.43%
Tháng 9
+1.58%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.23071016 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.09082362 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.96798761
–
1.226
LSL
Năm biến động
+6.65%
2023
Tỷ giá trung bình
1.23071016 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.12133333
–
1.31833613
LSL
Năm biến động
+9.10%
2024
Tỷ giá trung bình
1.22175413 LSL
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
1.1450972
–
1.28816153
LSL
Năm biến động
+1.85%
2025
Tỷ giá trung bình
1.19236672 LSL
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
1.10435753
–
1.31369327
LSL
Năm biến động
-12.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.10093086 LSL
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
1.05171627
–
1.14729247
LSL
Năm ổn định
+0.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.