Tỷ giá Loti Lesotho sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Loti Lesotho sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = ERN
Cập nhật
1
LSL
=
0.90164464
ERN
+0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LSL = Nfk0.90164464 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = L1.1090844 LSL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nfk0.89749806
Hiện tại
Nfk0.90164464
Cao nhất
Nfk0.90164464
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.90164464 ERN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.004147 ERN
+0.46%
7 ngày qua
+0.001645 ERN
+0.18%
30 ngày qua
+0.002558 ERN
+0.28%
1 năm qua
+0.039478 ERN
+4.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
0.86170329 Hôm nay
0.90164464 Cao nhất
0.95082679
0.86170329 Hôm nay
0.90164464 Cao nhất
0.95082679
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.14%
Tháng 12
+3.53%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
-7.35%
Tháng 3
+1.06%
Tháng 4
+2.57%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
+2.23%
Tháng 8
-1.41%
Tháng 9
-1.56%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.92078428 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.92078428 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.81566069
–
1.03307108
ERN
Năm biến động
-6.23%
2023
Tỷ giá trung bình
0.8135061 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.75853189
–
0.89179548
ERN
Năm biến động
-8.34%
2024
Tỷ giá trung bình
0.81914085 ERN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.77630016
–
0.87328831
ERN
Năm biến động
-1.81%
2025
Tỷ giá trung bình
0.8397456 ERN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.7612127
–
0.90550385
ERN
Năm biến động
+13.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.90841848 ERN
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.87161733
–
0.95082679
ERN
Năm ổn định
-0.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.