Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = MOP
Cập nhật
1
ERN
=
0.53804367
MOP
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = MOP$0.53804367 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = Nfk1.85858521 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MOP$0.53804367
Hiện tại
MOP$0.53804367
Cao nhất
MOP$0.53804367
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.53804367 MOP
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000709 MOP
-0.13%
7 ngày qua
-0.000169 MOP
-0.03%
30 ngày qua
-0.001252 MOP
-0.23%
1 năm qua
+0.005877 MOP
+1.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
0.53133813 Hôm nay
0.53804367 Cao nhất
0.5413088
0.53133813 Hôm nay
0.53804367 Cao nhất
0.5413088
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.06%
Tháng 12
+0.24%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
+0.31%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
-0.20%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.53843784 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.53769727 MOP
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.53225025
–
0.5436421
MOP
Năm ổn định
-0.08%
2023
Tỷ giá trung bình
0.53737442 MOP
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.53150287
–
0.543738
MOP
Năm ổn định
+0.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.53572399 MOP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.53137647
–
0.5418218
MOP
Năm ổn định
-0.86%
2025
Tỷ giá trung bình
0.53522119 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.5285082
–
0.54357313
MOP
Năm ổn định
+0.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.53843784 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.53133813
–
0.5413088
MOP
Năm ổn định
+0.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.