Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = ERN

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Nakfa Eritrea 1.85858521 ERN
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nfk1.85858521 Hiện tại Nfk1.85858521 Cao nhất Nfk1.85858521
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang ERN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.85858521 ERN
2026-11-01
24 giờ qua
+0.002445 ERN
+0.13%
7 ngày qua
+0.000584 ERN
+0.03%
30 ngày qua
+0.004314 ERN
+0.23%
1 năm qua
-0.020526 ERN
-1.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.84737436
Hôm nay
1.85858521
Cao nhất
1.88204071
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.06%
Tháng 12
-0.24%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
-0.31%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang ERN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.86842043 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.85980915 ERN
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
1.83944548 – 1.87881548 ERN
Năm ổn định +0.08%
2023
Tỷ giá trung bình 1.86091569 ERN
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
1.83912105 – 1.8814574 ERN
Năm ổn định -0.42%
2024
Tỷ giá trung bình 1.86664776 ERN
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
1.84562526 – 1.88190494 ERN
Năm ổn định +0.86%
2025
Tỷ giá trung bình 1.86842043 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.83967886 – 1.89211823 ERN
Năm ổn định -0.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.8572302 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.84737436 – 1.88204071 ERN
Năm ổn định -0.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.