Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Peso Mexico cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = MXN

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Peso Mexico 1.25241 MXN
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $1.25241 Hiện tại $1.25241 Cao nhất $1.25241
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.25241 MXN
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000037 MXN
7 ngày qua
+0.00785 MXN
+0.63%
30 ngày qua
+0.032993 MXN
+2.71%
1 năm qua
+0.01527 MXN
+1.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.12581333
Hôm nay
1.25241
Cao nhất
1.26098807
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.58%
Tháng 12
-3.06%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+3.33%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
+6.46%
Tháng 9
+3.92%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.34046538 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.34046538 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.27607867 – 1.42393072 MXN
ERN giảm giá -4.95%
2023
Tỷ giá trung bình 1.18218196 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.11224067 – 1.30079333 MXN
Năm biến động -13.01%
2024
Tỷ giá trung bình 1.22122395 MXN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
1.0884976 – 1.3912676 MXN
Năm biến động +22.93%
2025
Tỷ giá trung bình 1.28039161 MXN
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
1.19378093 – 1.41427567 MXN
Năm biến động -13.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.21058654 MXN
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
1.12581333 – 1.26098807 MXN
Năm biến động +4.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.