Tỷ giá Peso Mexico sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = ERN
Cập nhật
1
MXN
=
0.79846057
ERN
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = Nfk0.79846057 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = $1.25241 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nfk0.79846057
Hiện tại
Nfk0.79846057
Cao nhất
Nfk0.79846057
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.79846057 ERN
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000023 ERN
7 ngày qua
-0.005036 ERN
-0.63%
30 ngày qua
-0.021604 ERN
-2.63%
1 năm qua
-0.009855 ERN
-1.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.79302892 Hôm nay
0.79846057 Cao nhất
0.88824672
0.79302892 Hôm nay
0.79846057 Cao nhất
0.88824672
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.60%
Tháng 12
+3.16%
Tháng 1
+1.22%
Tháng 2
-3.23%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
-0.73%
Tháng 6
+1.21%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
-6.07%
Tháng 9
-3.77%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.84711047 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.74631106 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.70228136
–
0.78365075
ERN
MXN tăng giá
+5.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.84711047 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.76876163
–
0.89908599
ERN
Năm biến động
+14.95%
2024
Tỷ giá trung bình
0.82345917 ERN
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.71876898
–
0.91869748
ERN
Năm biến động
-18.65%
2025
Tỷ giá trung bình
0.7826072 ERN
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.70707573
–
0.83767463
ERN
Năm biến động
+15.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.826715 ERN
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.79302892
–
0.88824672
ERN
Năm biến động
-4.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.