Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Córdoba Nicaragua hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = NIO
Cập nhật
1
ERN
=
2.45400593
NIO
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = C$2.45400593 NIO
Tỷ giá nghịch đảo
1 NIO = Nfk0.40749698 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
C$2.4522112
Hiện tại
C$2.45400593
Cao nhất
C$2.45400593
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Córdoba Nicaragua
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/NIO
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang NIO.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.45400593 NIO
2026-11-04
24 giờ qua
-0.006338 NIO
-0.26%
7 ngày qua
-0.004398 NIO
-0.18%
30 ngày qua
+0.006295 NIO
+0.26%
1 năm qua
+0.001944 NIO
+0.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
2.4342338 Hôm nay
2.45400593 Cao nhất
2.46754133
2.4342338 Hôm nay
2.45400593 Cao nhất
2.46754133
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
-0.34%
Tháng 1
-0.73%
Tháng 2
+0.06%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.21%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
+0.45%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
-0.18%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/NIO trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang NIO.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.45249673 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.39130818 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.34628877
–
2.48713857
NIO
ERN tăng giá
+2.83%
2023
Tỷ giá trung bình
2.43681023 NIO
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
2.40434113
–
2.45232647
NIO
Năm ổn định
+0.56%
2024
Tỷ giá trung bình
2.45211074 NIO
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
2.43459733
–
2.46612407
NIO
Năm ổn định
+0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
2.45203951 NIO
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
2.42261727
–
2.49176047
NIO
Năm ổn định
+0.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.45249673 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.4342338
–
2.46754133
NIO
Năm ổn định
-0.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.