Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = ERN
Cập nhật
1
NIO
=
0.40749698
ERN
+0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NIO = Nfk0.40749698 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = C$2.45400593 NIO
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nfk0.40749698
Hiện tại
Nfk0.40749698
Cao nhất
Nfk0.40779522
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NIO/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.40749698 ERN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.00105 ERN
+0.26%
7 ngày qua
+0.000729 ERN
+0.18%
30 ngày qua
-0.001048 ERN
-0.26%
1 năm qua
-0.000323 ERN
-0.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
0.4052617 Hôm nay
0.40749698 Cao nhất
0.41080688
0.4052617 Hôm nay
0.40749698 Cao nhất
0.41080688
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
-0.06%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
Tháng 5
+0.21%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
-0.45%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NIO/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.41820658 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.41820658 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.40206847
–
0.426205
ERN
Năm ổn định
-2.75%
2023
Tỷ giá trung bình
0.41037488 ERN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.40777605
–
0.41591436
ERN
Năm ổn định
-0.55%
2024
Tỷ giá trung bình
0.40781325 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.4054946
–
0.41074554
ERN
Năm ổn định
-0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
0.40782537 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.40132268
–
0.41277672
ERN
Năm ổn định
-0.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.4077494 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.4052617
–
0.41080688
ERN
Năm ổn định
+0.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.