Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Kina Papua New Guinea hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = PGK
Cập nhật
1
ERN
=
0.3030168
PGK
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ERN = K0.3030168 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = Nfk3.30014705 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
K0.3030168
Hiện tại
K0.3030168
Cao nhất
K0.3030168
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Kina Papua New Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang PGK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3030168 PGK
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 PGK
0.00%
7 ngày qua
+0.004658 PGK
+1.56%
30 ngày qua
+0.006383 PGK
+2.15%
1 năm qua
+0.022617 PGK
+8.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
0.2804002 Hôm nay
0.3030168 Cao nhất
0.304746
0.2804002 Hôm nay
0.3030168 Cao nhất
0.304746
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.47%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
+1.17%
Tháng 2
+0.56%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+1.61%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
+1.76%
Tháng 9
+0.75%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang PGK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.29815385 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ERN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.23500447 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18455725
–
0.23963365
PGK
Năm biến động
-0.14%
2023
Tỷ giá trung bình
0.24013425 PGK
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.2316528
–
0.25258333
PGK
ERN tăng giá
+7.14%
2024
Tỷ giá trung bình
0.25951205 PGK
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.24656667
–
0.27084367
PGK
ERN tăng giá
+7.15%
2025
Tỷ giá trung bình
0.27620252 PGK
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.26413333
–
0.28808787
PGK
ERN tăng giá
+4.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.29815385 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.28191327
–
0.304746
PGK
ERN tăng giá
+6.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.