Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = ERN
Cập nhật
1
PGK
=
3.30014705
ERN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PGK = Nfk3.30014705 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = K0.3030168 PGK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nfk3.30014705
Hiện tại
Nfk3.30014705
Cao nhất
Nfk3.30014705
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.30014705 ERN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
-0.051518 ERN
-1.54%
30 ngày qua
-0.071018 ERN
-2.11%
1 năm qua
-0.266184 ERN
-7.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
3.28142125 Hôm nay
3.30014705 Cao nhất
3.56633127
3.28142125 Hôm nay
3.30014705 Cao nhất
3.56633127
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.47%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
-1.16%
Tháng 2
-0.55%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-0.55%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-1.59%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
-0.74%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.25601415 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.25601415 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.17303662
–
5.41837276
ERN
Năm biến động
+0.14%
2023
Tỷ giá trung bình
4.1668201 ERN
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
3.95908941
–
4.31680515
ERN
PGK giảm giá
-6.67%
2024
Tỷ giá trung bình
3.85574824 ERN
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
3.69216682
–
4.05569826
ERN
PGK giảm giá
-6.67%
2025
Tỷ giá trung bình
3.62191366 ERN
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
3.4711632
–
3.78596668
ERN
PGK giảm giá
-4.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.35483945 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.28142125
–
3.54719028
ERN
PGK giảm giá
-6.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.