Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rupee Seychelles hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rupee Seychelles cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = SCR
Cập nhật
1
ERN
=
0.92596053
SCR
+1.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = ₨0.92596053 SCR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SCR = Nfk1.07995964 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₨0.91832147
Hiện tại
₨0.92596053
Cao nhất
₨0.93341687
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rupee Seychelles
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/SCR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang SCR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.92596053 SCR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.009595 SCR
+1.05%
7 ngày qua
+0.008956 SCR
+0.98%
30 ngày qua
+0.008643 SCR
+0.94%
1 năm qua
+0.008439 SCR
+0.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
0.86465027 Hôm nay
0.92596053 Cao nhất
1.01782987
0.86465027 Hôm nay
0.92596053 Cao nhất
1.01782987
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.19%
Tháng 12
+5.84%
Tháng 1
-4.42%
Tháng 2
+2.39%
Tháng 3
-2.15%
Tháng 4
-1.33%
Tháng 5
-0.71%
Tháng 6
+1.72%
Tháng 7
+3.05%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
-0.81%
Tháng 10
+0.94%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/SCR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang SCR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.95391241 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.90510938 SCR
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.84437133
–
0.99883207
SCR
Năm biến động
-3.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.89730061 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.84862487
–
0.94849807
SCR
ERN tăng giá
+0.47%
2024
Tỷ giá trung bình
0.91218191 SCR
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.8577462
–
1.00509313
SCR
Năm biến động
+5.82%
2025
Tỷ giá trung bình
0.95391241 SCR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.891771
–
1.01603027
SCR
Năm biến động
-4.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.92819515 SCR
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.86465027
–
1.01782987
SCR
Năm biến động
+1.27%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.