Tỷ giá Rupee Seychelles sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Rupee Seychelles sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Rupee Seychelles đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SCR = ERN

Cập nhật
Rupee Seychelles 1 SCR = Nakfa Eritrea 1.07995964 ERN
-1.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Nfk1.07133269 Hiện tại Nfk1.07995964 Cao nhất Nfk1.08894329
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SCR sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SCR/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SCR sang ERN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.07995964 ERN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.011308 ERN
-1.04%
7 ngày qua
-0.010548 ERN
-0.97%
30 ngày qua
-0.010175 ERN
-0.93%
1 năm qua
-0.009933 ERN
-0.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.98248247
Hôm nay
1.07995964
Cao nhất
1.15653697
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.37%
Tháng 12
-5.52%
Tháng 1
+4.63%
Tháng 2
-2.33%
Tháng 3
+2.20%
Tháng 4
+1.35%
Tháng 5
+0.71%
Tháng 6
-1.69%
Tháng 7
-2.96%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
+0.81%
Tháng 10
-0.93%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SCR/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SCR sang ERN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.11518944 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.1065108 ERN
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
1.0011693 – 1.18431306 ERN
Năm biến động +3.11%
2023
Tỷ giá trung bình 1.11518944 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.05429841 – 1.17837697 ERN
SCR giảm giá -0.47%
2024
Tỷ giá trung bình 1.09684557 ERN
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.99493268 – 1.16584603 ERN
Năm biến động -5.50%
2025
Tỷ giá trung bình 1.04891761 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.98422265 – 1.12136412 ERN
Năm biến động +4.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.07777291 ERN
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.98248247 – 1.15653697 ERN
Năm biến động -1.25%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.