Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = STN

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 1.456818 STN
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db1.456818 Hiện tại Db1.456818 Cao nhất Db1.46306873
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.456818 STN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000279 STN
-0.02%
7 ngày qua
-0.002375 STN
-0.16%
30 ngày qua
+0.006191 STN
+0.43%
1 năm qua
+0.028542 STN
+2.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.36406087
Hôm nay
1.456818
Cao nhất
1.47666667
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.60%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
+4.24%
Tháng 3
-2.48%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
+1.93%
Tháng 6
-3.03%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+2.33%
Tháng 9
+1.07%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang STN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.56730477 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ERN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.56730477 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.43999808 – 1.72333333 STN
Năm biến động +6.15%
2023
Tỷ giá trung bình 1.51915637 STN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
1.45204547 – 1.56866667 STN
ERN giảm giá -4.07%
2024
Tỷ giá trung bình 1.51742876 STN
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
1.4572274 – 1.58666667 STN
ERN tăng giá +6.11%
2025
Tỷ giá trung bình 1.45915974 STN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
1.3851962 – 1.608 STN
Năm biến động -11.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.44634073 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.36406087 – 1.47666667 STN
ERN tăng giá +4.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.