Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STN = ERN
Cập nhật
1
STN
=
0.68442856
ERN
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 STN = Nfk0.68442856 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = Db1.46107287 STN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nfk0.68442856
Hiện tại
Nfk0.68442856
Cao nhất
Nfk0.68642754
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STN/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.68442856 ERN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000934 ERN
+0.14%
7 ngày qua
+0.000554 ERN
+0.08%
30 ngày qua
-0.004929 ERN
-0.71%
1 năm qua
-0.01514 ERN
-2.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
0.6772009 Hôm nay
0.68442856 Cao nhất
0.73310512
0.6772009 Hôm nay
0.68442856 Cao nhất
0.73310512
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.63%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
+0.60%
Tháng 2
-4.06%
Tháng 3
+2.54%
Tháng 4
-0.34%
Tháng 5
-1.90%
Tháng 6
+3.12%
Tháng 7
+0.56%
Tháng 8
-2.28%
Tháng 9
-1.05%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STN/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.69151623 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.63939264 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.58027079
–
0.69444537
ERN
Năm biến động
-5.79%
2023
Tỷ giá trung bình
0.65843889 ERN
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.63748406
–
0.68868367
ERN
STN tăng giá
+4.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.65918409 ERN
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.6302521
–
0.68623469
ERN
STN giảm giá
-5.76%
2025
Tỷ giá trung bình
0.6866549 ERN
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.62189055
–
0.72191939
ERN
Năm biến động
+12.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.69151623 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.6772009
–
0.73310512
ERN
STN giảm giá
-4.77%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.