Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = TOP

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Paʻanga Tonga 0.16051733 TOP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T$0.16051733 Hiện tại T$0.16051733 Cao nhất T$0.16051733
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang TOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16051733 TOP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 TOP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 TOP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 TOP
0.00%
1 năm qua
+0.000014 TOP
+0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.16050333
Hôm nay
0.16051733
Cao nhất
0.16051733
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
+
Tháng 2
+
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang TOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.16066483 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.15539251 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1498369 – 0.163838 TOP
ERN tăng giá +2.93%
2023
Tỷ giá trung bình 0.1574737 TOP
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.15402753 – 0.160692 TOP
Năm ổn định -0.45%
2024
Tỷ giá trung bình 0.15792106 TOP
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.15537553 – 0.1609868 TOP
Năm ổn định +2.74%
2025
Tỷ giá trung bình 0.16066483 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.159624 – 0.16331733 TOP
Năm ổn định +0.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16051712 TOP
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.16050333 – 0.16051733 TOP
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.