Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = ERN

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Nakfa Eritrea 6.23039761 ERN
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Nfk6.2298568 Hiện tại Nfk6.23039761 Cao nhất Nfk6.23039761
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang ERN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.23039761 ERN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000541 ERN
+0.01%
7 ngày qua
+0.000541 ERN
+0.01%
30 ngày qua
+0.000541 ERN
+0.01%
1 năm qua
-0.000003 ERN
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
6.2298568
Hôm nay
6.23039761
Cao nhất
6.2304002
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang ERN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.43876882 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.43876882 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.10359013 – 6.6739233 ERN
TOP giảm giá -2.84%
2023
Tỷ giá trung bình 6.35087375 ERN
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
6.22308516 – 6.49234574 ERN
Năm ổn định +0.46%
2024
Tỷ giá trung bình 6.33259291 ERN
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
6.21168941 – 6.43601974 ERN
Năm ổn định -2.67%
2025
Tỷ giá trung bình 6.2242146 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.12304879 – 6.2647221 ERN
Năm ổn định -0.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.22986565 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.2298568 – 6.2304002 ERN
Năm ổn định +

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.