Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = TZS

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Shilling Tanzania 176.27313333 TZS
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất TSh176.16666667 Hiện tại TSh176.27313333 Cao nhất TSh176.34453333
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang TZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
176.27313333 TZS
2026-11-04
24 giờ qua
-0.0604 TZS
-0.03%
7 ngày qua
-0.0332 TZS
-0.02%
30 ngày qua
+0.990106 TZS
+0.56%
1 năm qua
+12.26819 TZS
+7.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
161.33333333
Hôm nay
176.27313333
Cao nhất
177.46925533
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
+4.24%
Tháng 1
-1.02%
Tháng 2
+0.91%
Tháng 3
+0.58%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+0.57%
Tháng 6
+0.65%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
Tháng 9
+0.05%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang TZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 175.48954088 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ERN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 155.07684898 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
153.26163265 – 156.44745387 TZS
Năm ổn định +1.13%
2023
Tỷ giá trung bình 161.48604881 TZS
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
153.82089507 – 168.12173713 TZS
ERN tăng giá +7.98%
2024
Tỷ giá trung bình 174.32383865 TZS
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
156.7803408 – 182.37457033 TZS
Năm biến động -3.82%
2025
Tỷ giá trung bình 170.70618301 TZS
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
161.33333333 – 180.05946033 TZS
ERN tăng giá +1.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 175.48954088 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
164.66666667 – 177.46925533 TZS
ERN tăng giá +7.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.