Tỷ giá Shilling Tanzania sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Shilling Tanzania sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = ERN

Cập nhật
Shilling Tanzania 1 TZS = Nakfa Eritrea 0.00567216 ERN
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nfk0.00567072 Hiện tại Nfk0.00567216 Cao nhất Nfk0.00567644
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TZS/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang ERN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00567216 ERN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000001 ERN
+0.02%
7 ngày qua
0.000000 ERN
0.00%
30 ngày qua
-0.000033 ERN
-0.58%
1 năm qua
-0.000425 ERN
-6.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00563478
Hôm nay
0.00567216
Cao nhất
0.00619835
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
-4.07%
Tháng 1
+1.03%
Tháng 2
-0.90%
Tháng 3
-0.58%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
-0.64%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
+
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TZS/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang ERN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00644851 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TZS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00644851 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00639192 – 0.00652479 ERN
Năm ổn định -1.12%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00619844 ERN
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.00594807 – 0.00650107 ERN
TZS giảm giá -7.39%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00574305 ERN
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00548322 – 0.00637835 ERN
Năm biến động +3.97%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00586517 ERN
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.00555372 – 0.00619835 ERN
TZS giảm giá -1.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00569893 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00563478 – 0.00607287 ERN
TZS giảm giá -6.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.