Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = XOF

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Franc CFA Tây Phi 39.0851768 XOF
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất CFA38.96660447 Hiện tại CFA39.0851768 Cao nhất CFA39.16402027
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang XOF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
39.0851768 XOF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.038374 XOF
+0.10%
7 ngày qua
-0.020601 XOF
-0.05%
30 ngày qua
+0.237822 XOF
+0.61%
1 năm qua
+1.127976 XOF
+2.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
36.31298207
Hôm nay
39.0851768
Cao nhất
39.3424502
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang XOF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 41.58989037 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ERN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 41.58989037 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
38.16998871 – 45.6119602 XOF
Năm biến động +6.04%
2023
Tỷ giá trung bình 40.41432506 XOF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
38.89387707 – 41.78935213 XOF
ERN giảm giá -3.11%
2024
Tỷ giá trung bình 40.41882711 XOF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
39.03600107 – 42.25170793 XOF
ERN tăng giá +6.71%
2025
Tỷ giá trung bình 38.75394488 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
36.85241653 – 42.6816062 XOF
Năm biến động -11.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 38.66100351 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
36.31298207 – 39.3424502 XOF
ERN tăng giá +5.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.