Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Franc CFA Tây Phi đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XOF = ERN

Cập nhật
Franc CFA Tây Phi 1 XOF = Nakfa Eritrea 0.02558981 ERN
+0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nfk0.02557736 Hiện tại Nfk0.02558981 Cao nhất Nfk0.025663
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XOF sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XOF/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XOF sang ERN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02558981 ERN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000079 ERN
+0.31%
7 ngày qua
+0.000035 ERN
+0.14%
30 ngày qua
-0.000152 ERN
-0.59%
1 năm qua
-0.000756 ERN
-2.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.02541784
Hôm nay
0.02558981
Cao nhất
0.02753836
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.81%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XOF/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XOF sang ERN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.02587127 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XOF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02409762 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02192407 – 0.02619859 ERN
Năm biến động -5.69%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02474964 ERN
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.02392954 – 0.02571099 ERN
XOF tăng giá +3.21%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02474774 ERN
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.02366768 – 0.02561738 ERN
XOF giảm giá -6.29%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02585478 ERN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.0234293 – 0.02713526 ERN
Năm biến động +13.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02587127 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02541784 – 0.02753836 ERN
XOF giảm giá -4.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.