Tỷ giá Birr Ethiopia sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Dram Armenia cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = AMD
Cập nhật
1
ETB
=
2.23189117
AMD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ETB = ֏2.23189117 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = Br0.44805052 ETB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏2.23189117
Hiện tại
֏2.23189117
Cao nhất
֏2.23189117
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.23189117 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
+0.012229 AMD
+0.55%
30 ngày qua
-0.044459 AMD
-1.95%
1 năm qua
-0.251861 AMD
-10.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
2.18968008 Hôm nay
2.23189117 Cao nhất
2.50657685
2.18968008 Hôm nay
2.23189117 Cao nhất
2.50657685
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.31%
Tháng 12
-0.69%
Tháng 1
-0.53%
Tháng 2
-0.03%
Tháng 3
-1.43%
Tháng 4
-2.43%
Tháng 5
-0.99%
Tháng 6
-0.50%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
-0.43%
Tháng 9
+0.44%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 8.41632372 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.41632372 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.32870366
–
10.14602365
AMD
Năm biến động
-24.89%
2023
Tỷ giá trung bình
7.16967104 AMD
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
6.94819984
–
7.69983787
AMD
ETB giảm giá
-2.12%
2024
Tỷ giá trung bình
5.42418284 AMD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
3.09280454
–
7.21722949
AMD
Năm biến động
-56.84%
2025
Tỷ giá trung bình
2.80107346 AMD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
2.44388554
–
3.19714294
AMD
Năm biến động
-20.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.2510607 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.18968008
–
2.46191694
AMD
Năm biến động
-9.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.