Tỷ giá Dram Armenia sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = ETB
Cập nhật
1
AMD
=
0.44805052
ETB
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = Br0.44805052 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = ֏2.23189117 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Br0.44805052
Hiện tại
Br0.44805052
Cao nhất
Br0.44805052
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.44805052 ETB
2026-11-01
24 giờ qua
-0.00028 ETB
-0.06%
7 ngày qua
-0.002468 ETB
-0.55%
30 ngày qua
-0.00003 ETB
-0.01%
1 năm qua
+0.045434 ETB
+11.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
0.39895047 Hôm nay
0.44805052 Cao nhất
0.45668772
0.39895047 Hôm nay
0.44805052 Cao nhất
0.45668772
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.31%
Tháng 12
+0.70%
Tháng 1
+0.53%
Tháng 2
+0.03%
Tháng 3
+1.45%
Tháng 4
+2.49%
Tháng 5
+1.00%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
+2.23%
Tháng 8
+0.43%
Tháng 9
-0.43%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.44457265 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12012671 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09856078
–
0.13644978
ETB
Năm biến động
+33.14%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13951901 ETB
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.12987286
–
0.14392217
ETB
AMD tăng giá
+2.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.21032203 ETB
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.13855732
–
0.32333113
ETB
Năm biến động
+131.67%
2025
Tỷ giá trung bình
0.35933218 ETB
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.31277926
–
0.40918447
ETB
Năm biến động
+26.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.44457265 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.40618755
–
0.45668772
ETB
Năm biến động
+10.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.