Tỷ giá Birr Ethiopia sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = BDT
Cập nhật
1
ETB
=
0.75856858
BDT
-0.91% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ETB = ৳0.75856858 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = Br1.31827237 ETB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
৳0.75856858
Hiện tại
৳0.75856858
Cao nhất
৳0.7586677
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang BDT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.75856858 BDT
2026-11-05
24 giờ qua
-0.006938 BDT
-0.91%
7 ngày qua
-0.004019 BDT
-0.53%
30 ngày qua
+0.005861 BDT
+0.78%
1 năm qua
-0.036207 BDT
-4.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
0.74812818 Hôm nay
0.75856858 Cao nhất
0.79603535
0.74812818 Hôm nay
0.75856858 Cao nhất
0.79603535
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.42%
Tháng 12
-0.92%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
+0.17%
Tháng 3
+0.12%
Tháng 4
-1.83%
Tháng 5
-0.58%
Tháng 6
+0.31%
Tháng 7
-2.29%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
+2.16%
Tháng 10
-1.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang BDT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.97335247 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.79502457 BDT
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
1.67111675
–
2.00143715
BDT
Năm biến động
+10.23%
2023
Tỷ giá trung bình
1.97335247 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.92393657
–
2.01837363
BDT
Năm ổn định
+1.39%
2024
Tỷ giá trung bình
1.57592938 BDT
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.934201
–
2.05769092
BDT
Năm biến động
-52.06%
2025
Tỷ giá trung bình
0.88066474 BDT
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.78212
–
0.97207618
BDT
Năm biến động
-15.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.76218402 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.74812818
–
0.79566612
BDT
ETB giảm giá
-3.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.