Tỷ giá Taka Bangladesh sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = ETB
Cập nhật
1
BDT
=
1.30632388
ETB
+0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BDT = Br1.30632388 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = ৳0.76550695 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br1.30039478
Hiện tại
Br1.30632388
Cao nhất
Br1.30632388
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.30632388 ETB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.005918 ETB
+0.46%
7 ngày qua
-0.01563 ETB
-1.18%
30 ngày qua
-0.019534 ETB
-1.47%
1 năm qua
+0.055695 ETB
+4.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
1.250629 Hôm nay
1.30632388 Cao nhất
1.33666933
1.250629 Hôm nay
1.30632388 Cao nhất
1.33666933
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.41%
Tháng 12
+0.93%
Tháng 1
-0.15%
Tháng 2
-0.17%
Tháng 3
-0.12%
Tháng 4
+1.86%
Tháng 5
+0.58%
Tháng 6
-0.31%
Tháng 7
+2.35%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
-2.11%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.31214086 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BDT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.55878019 ETB
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.49964097
–
0.59840224
ETB
Năm biến động
-9.28%
2023
Tỷ giá trung bình
0.50678426 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.49544841
–
0.51976766
ETB
Năm ổn định
-1.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.7072054 ETB
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.48598164
–
1.07043345
ETB
Năm biến động
+108.60%
2025
Tỷ giá trung bình
1.14039832 ETB
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
1.02872596
–
1.27857617
ETB
Năm biến động
+18.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.31214086 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.25680857
–
1.33666933
ETB
BDT tăng giá
+2.94%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.