Tỷ giá Birr Ethiopia sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = BGN
Cập nhật
1
ETB
=
0.01064726
BGN
-1.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ETB = лв0.01064726 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = Br93.92089805 ETB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
лв0.0105987
Hiện tại
лв0.01064726
Cao nhất
лв0.01077073
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01064726 BGN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000108 BGN
-1.01%
7 ngày qua
-0.000156 BGN
-1.45%
30 ngày qua
-0.000018 BGN
-0.17%
1 năm qua
-0.000491 BGN
-4.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
0.01024221 Hôm nay
0.01064726 Cao nhất
0.01113796
0.01024221 Hôm nay
0.01064726 Cao nhất
0.01113796
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.93%
Tháng 12
-1.76%
Tháng 1
+1.40%
Tháng 2
+1.54%
Tháng 3
-0.86%
Tháng 4
-1.29%
Tháng 5
+1.08%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-2.81%
Tháng 8
+2.09%
Tháng 9
+2.90%
Tháng 10
-2.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03580508 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03580508 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03390483
–
0.03865667
BGN
Năm biến động
-2.82%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03303643 BGN
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.03131503
–
0.03464802
BGN
ETB giảm giá
-7.83%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02490326 BGN
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.01457169
–
0.03241161
BGN
Năm biến động
-53.04%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01256376 BGN
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.01066075
–
0.01520962
BGN
Năm biến động
-27.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01069386 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01024221
–
0.01102667
BGN
Năm ổn định
-0.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.