Tỷ giá Lev Bulgaria sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = ETB

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Birr Ethiopia 92.97921735 ETB
+1.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br91.97774903 Hiện tại Br92.97921735 Cao nhất Br93.16571025
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
92.97921735 ETB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.988507 ETB
+1.07%
7 ngày qua
-0.744891 ETB
-0.79%
30 ngày qua
-0.785213 ETB
-0.84%
1 năm qua
+3.078717 ETB
+3.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
89.78306967
Hôm nay
92.97921735
Cao nhất
97.6351392
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.94%
Tháng 12
+1.79%
Tháng 1
-1.38%
Tháng 2
-1.51%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
+1.31%
Tháng 5
-1.07%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
+2.89%
Tháng 8
-2.05%
Tháng 9
-2.81%
Tháng 10
+1.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 93.52300759 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 27.959292 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
25.8687566 – 29.49432421 ETB
Năm biến động +2.90%
2023
Tỷ giá trung bình 30.28404399 ETB
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
28.86168122 – 31.93354606 ETB
BGN tăng giá +8.49%
2024
Tỷ giá trung bình 45.5638721 ETB
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
30.8531423 – 68.62622224 ETB
Năm biến động +112.95%
2025
Tỷ giá trung bình 80.47558886 ETB
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
65.74785461 – 93.80200301 ETB
Năm biến động +37.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 93.52300759 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
90.68919343 – 97.6351392 ETB
Năm ổn định -0.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.