Tỷ giá Birr Ethiopia sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = BOB

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Boliviano Bolivia 0.06713373 BOB
+0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $b0.06713373 Hiện tại $b0.06713373 Cao nhất $b0.06748679
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06713373 BOB
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000021 BOB
+0.03%
7 ngày qua
-0.00589 BOB
-8.07%
30 ngày qua
-0.000327 BOB
-0.48%
1 năm qua
+0.022082 BOB
+49.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.04285727
Hôm nay
0.06713373
Cao nhất
0.07720463
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.12%
Tháng 12
-1.06%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
-0.24%
Tháng 3
+0.37%
Tháng 4
-1.87%
Tháng 5
-0.73%
Tháng 6
+71.35%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
-7.73%
Tháng 9
+1.35%
Tháng 10
-1.75%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.13276225 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.13276225 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12880345 – 0.14031697 BOB
ETB giảm giá -8.21%
2023
Tỷ giá trung bình 0.12620691 BOB
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.12269958 – 0.12925219 BOB
ETB giảm giá -4.70%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09523578 BOB
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.05402238 – 0.12328949 BOB
Năm biến động -55.97%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04997898 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04422244 – 0.05525838 BOB
Năm biến động -17.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06566943 BOB
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.04285727 – 0.07720463 BOB
Năm biến động +50.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.