Tỷ giá Birr Ethiopia sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Rúp Belarus cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = BYN

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Rúp Belarus 0.01818052 BYN
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br0.01810582 Hiện tại Br0.01818052 Cao nhất Br0.01818052
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang BYN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01818052 BYN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000075 BYN
+0.41%
7 ngày qua
+0.000203 BYN
+1.13%
30 ngày qua
-0.000249 BYN
-1.35%
1 năm qua
-0.004043 BYN
-18.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01703106
Hôm nay
0.01818052
Cao nhất
0.02224169
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.28%
Tháng 12
-3.14%
Tháng 1
+1.85%
Tháng 2
+2.49%
Tháng 3
-4.76%
Tháng 4
-4.72%
Tháng 5
+5.11%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
+3.50%
Tháng 8
-2.75%
Tháng 9
-0.97%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang BYN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05504262 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05504262 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04704988 – 0.06567807 BYN
Năm biến động -9.58%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04942327 BYN
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.04539598 – 0.05956343 BYN
Năm biến động +24.65%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0450889 BYN
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.02558464 – 0.05892296 BYN
Năm biến động -56.36%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02370397 BYN
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.01853513 – 0.02617232 BYN
Năm biến động -26.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01837411 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01703106 – 0.0197541 BYN
Năm biến động -3.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.