Tỷ giá Rúp Belarus sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = ETB
Cập nhật
1
BYN
=
55.00123626
ETB
+0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = Br55.00123626 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = Br0.01818141 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br54.80440569
Hiện tại
Br55.00123626
Cao nhất
Br55.00123626
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
55.00123626 ETB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.195615 ETB
+0.36%
7 ngày qua
-0.393673 ETB
-0.71%
30 ngày qua
+1.531329 ETB
+2.86%
1 năm qua
+10.225563 ETB
+22.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
44.77567375 Hôm nay
55.00123626 Cao nhất
58.71625119
44.77567375 Hôm nay
55.00123626 Cao nhất
58.71625119
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.27%
Tháng 12
+3.24%
Tháng 1
-1.82%
Tháng 2
-2.43%
Tháng 3
+5.00%
Tháng 4
+4.95%
Tháng 5
-4.86%
Tháng 6
+0.07%
Tháng 7
-3.38%
Tháng 8
+2.82%
Tháng 9
+0.98%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 54.41373792 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
18.51826826 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.22578194
–
21.25403985
ETB
Năm biến động
+10.60%
2023
Tỷ giá trung bình
20.44974975 ETB
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
16.78882469
–
22.02838419
ETB
Năm biến động
-19.78%
2024
Tỷ giá trung bình
25.1787846 ETB
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
16.97131162
–
39.08594848
ETB
Năm biến động
+129.14%
2025
Tỷ giá trung bình
42.48221326 ETB
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
38.20831197
–
53.9515973
ETB
Năm biến động
+35.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
54.41373792 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
50.62239821
–
58.71625119
ETB
Năm biến động
+4.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.