Tỷ giá Birr Ethiopia sang Peso Chile hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Peso Chile cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = CLP

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Peso Chile 5.96201604 CLP
-0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $5.88020311 Hiện tại $5.96201604 Cao nhất $5.96201604
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Peso Chile

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/CLP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang CLP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.96201604 CLP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.008346 CLP
-0.14%
7 ngày qua
-0.081446 CLP
-1.35%
30 ngày qua
-0.045506 CLP
-0.76%
1 năm qua
-0.168588 CLP
-2.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.49443636
Hôm nay
5.96201604
Cao nhất
6.15797501
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.01%
Tháng 12
-4.55%
Tháng 1
+1.82%
Tháng 2
+5.64%
Tháng 3
-0.99%
Tháng 4
-2.71%
Tháng 5
+2.52%
Tháng 6
+0.94%
Tháng 7
-1.66%
Tháng 8
+3.91%
Tháng 9
+3.41%
Tháng 10
-3.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/CLP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang CLP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 16.82474964 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.82474964 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.10261089 – 20.12501465 CLP
Năm biến động -8.79%
2023
Tỷ giá trung bình 15.34139711 CLP
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
14.41054923 – 17.048255 CLP
Năm biến động -1.15%
2024
Tỷ giá trung bình 12.98036648 CLP
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
7.5432047 – 17.45915196 CLP
Năm biến động -50.28%
2025
Tỷ giá trung bình 6.88148682 CLP
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
5.79452673 – 8.07142425 CLP
Năm biến động -25.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.96118703 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.49443636 – 6.15797501 CLP
Năm biến động +2.82%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.