Tỷ giá Peso Chile sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Peso Chile sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = ETB

Cập nhật
Peso Chile 1 CLP = Birr Ethiopia 0.16876873 ETB
+1.57% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br0.16624209 Hiện tại Br0.16876873 Cao nhất Br0.16876873
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLP/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16876873 ETB
2026-11-04
24 giờ qua
+0.002605 ETB
+1.57%
7 ngày qua
+0.003489 ETB
+2.11%
30 ngày qua
+0.002142 ETB
+1.29%
1 năm qua
+0.006316 ETB
+3.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.16239105
Hôm nay
0.16876873
Cao nhất
0.18200229
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.10%
Tháng 12
+4.77%
Tháng 1
-1.78%
Tháng 2
-5.34%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
+2.79%
Tháng 5
-2.46%
Tháng 6
-0.93%
Tháng 7
+1.69%
Tháng 8
-3.76%
Tháng 9
-3.30%
Tháng 10
+3.93%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLP/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.1678156 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05961807 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0496894 – 0.06621372 ETB
Năm biến động +9.64%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06529477 ETB
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.05865703 – 0.06939361 ETB
Năm biến động +1.16%
2024
Tỷ giá trung bình 0.08713553 ETB
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.05727655 – 0.13256965 ETB
Năm biến động +101.12%
2025
Tỷ giá trung bình 0.14629564 ETB
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.12389387 – 0.17257665 ETB
Năm biến động +34.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.1678156 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16239105 – 0.18200229 ETB
Năm biến động -2.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.