Tỷ giá Birr Ethiopia sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Peso Colombia cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = COP

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Peso Colombia 19.71957459 COP
+0.48% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $19.62450046 Hiện tại $19.71957459 Cao nhất $19.71957459
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
19.71957459 COP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.095074 COP
+0.48%
7 ngày qua
+0.207739 COP
+1.06%
30 ngày qua
-0.506404 COP
-2.50%
1 năm qua
-5.492709 COP
-21.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
18.59460482
Hôm nay
19.71957459
Cao nhất
25.26676937
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.68%
Tháng 12
-3.42%
Tháng 1
+3.53%
Tháng 2
-3.82%
Tháng 3
-1.30%
Tháng 4
-1.41%
Tháng 5
-7.43%
Tháng 6
-9.05%
Tháng 7
-0.35%
Tháng 8
+3.60%
Tháng 9
-4.21%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 81.88492316 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 81.88492316 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
72.60513418 – 95.39705889 COP
Năm biến động +9.16%
2023
Tỷ giá trung bình 79.05548626 COP
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
68.2780588 – 92.67294447 COP
Năm biến động -23.56%
2024
Tỷ giá trung bình 55.37354226 COP
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
33.9721758 – 72.55943368 COP
Năm biến động -49.80%
2025
Tỷ giá trung bình 29.36441938 COP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
23.81105194 – 34.77479913 COP
Năm biến động -29.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 20.32912308 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.59460482 – 24.48120321 COP
Năm biến động -18.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.