Tỷ giá Peso Colombia sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 COP = ETB
Cập nhật
1
COP
=
0.05095671
ETB
Không thay đổi
Tỷ giá
1 COP = Br0.05095671 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = $19.62450046 COP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Br0.05095671
Hiện tại
Br0.05095671
Cao nhất
Br0.05095671
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05095671 ETB
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 ETB
0.00%
7 ngày qua
-0.000294 ETB
-0.57%
30 ngày qua
+0.002592 ETB
+5.36%
1 năm qua
+0.011294 ETB
+28.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
0.03957768 Hôm nay
0.05095671 Cao nhất
0.05377904
0.03957768 Hôm nay
0.05095671 Cao nhất
0.05377904
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.68%
Tháng 12
+3.54%
Tháng 1
-3.41%
Tháng 2
+3.97%
Tháng 3
+1.31%
Tháng 4
+1.43%
Tháng 5
+8.02%
Tháng 6
+9.95%
Tháng 7
+0.35%
Tháng 8
-3.48%
Tháng 9
+4.40%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.04939632 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01228029 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0104825
–
0.01377313
ETB
Năm biến động
-8.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01274255 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01079064
–
0.01464599
ETB
Năm biến động
+30.83%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01997573 ETB
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.01378181
–
0.02943585
ETB
Năm biến động
+99.19%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0344514 ETB
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.02875646
–
0.0419973
ETB
Năm biến động
+42.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04939632 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04084767
–
0.05377904
ETB
Năm biến động
+23.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.