Tỷ giá Birr Ethiopia sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = CVE

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Escudo Cape Verde 0.59865821 CVE
-0.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.59696144 Hiện tại $0.59865821 Cao nhất $0.59865821
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang CVE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.59865821 CVE
2026-11-06
24 giờ qua
-0.002201 CVE
-0.37%
7 ngày qua
-0.005594 CVE
-0.93%
30 ngày qua
-0.00408 CVE
-0.68%
1 năm qua
-0.024149 CVE
-3.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.57833246
Hôm nay
0.59865821
Cao nhất
0.62315341
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.00%
Tháng 12
-1.79%
Tháng 1
+1.42%
Tháng 2
+2.61%
Tháng 3
-0.95%
Tháng 4
-1.52%
Tháng 5
+0.99%
Tháng 6
-1.11%
Tháng 7
-2.64%
Tháng 8
+1.97%
Tháng 9
+2.40%
Tháng 10
-1.87%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang CVE.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.02317005 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.02317005 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.91136905 – 2.18903127 CVE
Năm biến động -2.70%
2023
Tỷ giá trung bình 1.86519787 CVE
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
1.76763375 – 1.95434386 CVE
ETB giảm giá -8.16%
2024
Tỷ giá trung bình 1.40519298 CVE
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.8215292 – 1.82442959 CVE
Năm biến động -53.15%
2025
Tỷ giá trung bình 0.7094592 CVE
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.60096723 – 0.85503829 CVE
Năm biến động -26.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.60291517 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.57833246 – 0.6206977 CVE
Năm ổn định -1.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.